lướt thướt

  1. Flowing, trailing
    • dài lướt thướt mặc đi làm không tiện
      It is not convenient to put on flowing tunics when going to work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lướt thướt"

lướt thướt
Chiếc váy dài lướt thướt của cô gái chạm nhẹ xuống mặt cỏ.